MERRYLANDS STATION _30 SECONDS WALK Single room/Double room next to the station, on Stockland mall side - Upstair & furnished - All bills included (electric, water, gas,wifi) - Share kitchen with fridge, gas cooktop, toaster, boiler, plates, bowls, microwave, utentils - Share bathroom, toilet, laundry - Large window for more SUN LIGHT About us: students, fulltime professionals; we are quiet, clean and nice About you : polite, respect your housmate , pay ontime (cash or banking are both fine), keep your room clean, share the duty of cleaning the sharing areas Payment : 2 week bonds ($160 per week for single room and $200 per week for double room) and 1 week paid in advance
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2160, NSW
Merrylands, Merrylands West
Dân số
39,388 người ( TONG_DAN_SO )
50.8% Nam | 49.2% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 33 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
9,140 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 2 con | Trung bình: 1 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $603 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,661 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,455 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 14,426 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 3 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 400 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 2,051 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.6 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 48.9% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 35.9% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 14.3% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 46% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 23% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 26.6% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Lebanese: 17.7% (NSW: 2.2% | AU: 1%) ( )
Australian: 11.4% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
Chinese: 9.4% (NSW: 7.2% | AU: 5.5%) ( )
English: 8.8% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Afghan: 4.1% (NSW: 0.2% | AU: 0.2%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 42.1% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại Lebanon: 7.4% (NSW: 0.8% | AU: 0.3%) ( )
Sinh tại China (excludes SARs and Taiwan): 4.9% (NSW: 3.1% | AU: 2.2%) ( )
Sinh tại Afghanistan: 4.8% (NSW: 0.2% | AU: 0.2%) ( )
Sinh tại India: 3.1% (NSW: 2.6% | AU: 2.6%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 72.4% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Chỉ nói tiếng Anh: 28.1% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Tiếng Arabic: 20.4% (NSW: 2.8% | AU: 1.4%) ( )
Tiếng Mandarin: 5.3% (NSW: 3.4% | AU: 2.7%) ( )
Tiếng Dari: 3% (NSW: 0.1% | AU: 0.1%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Islam: 27% (NSW: 4.3% | AU: 3.2%) ( )
Catholic: 26% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Không có tôn giáo: 12.4% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Không thống kê: 10% (NSW: 6.8% | AU: 6.9%) ( )
Hinduism: 5.2% (NSW: 3.4% | AU: 2.7%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 21.4% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 19.5% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 8.8% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 45.3% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 603 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 9.3% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 20.5% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 15% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 12.2% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 11.1% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 10.5% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 9.7% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 9.1% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 8.8% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 39.4% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Train: 4.4% (NSW: 1.7% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 3.9% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Train, bus: 1.9% (NSW: 0.6% | AU: 0.4%) ( DRIVER_ )
Walked only: 1.5% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 5.7% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 5.1% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 1.5% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.5% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 5.3% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 3.1% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.8% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 1% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 4.9% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.7% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 6.5% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 65.9% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 11.4% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2160, NSW
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm